Nhu cầu năng lượng gia tăng cùng mục tiêu tăng trưởng kinh tế cao đang mở ra dư địa đầu tư lớn cho điện gió, điện mặt trời, công nghệ lưu trữ và các nguồn năng lượng mới tại Việt Nam. Tuy nhiên, để biến tiềm năng thành dự án khả thi, thị trường cần tháo gỡ những điểm nghẽn về cơ chế huy động vốn, hạ tầng, công nghệ và khả năng bảo đảm dòng tiền dài hạn. Đây không chỉ là bài toán của ngành năng lượng mà còn là cơ hội phát triển thị trường tài chính xanh và nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Nhu cầu vốn lớn trong quá trình chuyển dịch năng lượng
Trong bối cảnh kinh tế hướng tới tăng trưởng nhanh và phát triển bền vững, năng lượng đang trở thành một trong những lĩnh vực có ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định đầu tư, chi phí sản xuất và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Chuyển dịch sang nguồn năng lượng sạch vì thế không chỉ là yêu cầu về môi trường mà còn là quá trình tái cơ cấu các dòng vốn trong nền kinh tế.
Tại Diễn đàn “Năng lượng sạch cho kỷ nguyên tăng trưởng mới”, tổ chức chiều 27/10 tại Hà Nội, các chuyên gia, nhà khoa học và đại diện doanh nghiệp đã tập trung thảo luận về việc huy động nguồn lực, hoàn thiện thị trường và tháo gỡ các rào cản đối với phát triển năng lượng sạch.
Theo số liệu được đại diện Viện Năng lượng, Bộ Công Thương chia sẻ tại diễn đàn, giai đoạn 2016–2025, sản lượng điện thương phẩm của Việt Nam tăng bình quân 7,6% mỗi năm, trong khi công suất cực đại tăng 6,9%. Năm 2025, điện thương phẩm đạt khoảng 288 tỷ kWh, công suất cực đại khoảng 54 GW.
Áp lực nhu cầu điện tăng cao đặt ra yêu cầu mở rộng nguồn cung đồng thời nâng cấp hệ thống truyền tải, phân phối và lưu trữ. Đây cũng là những lĩnh vực cần nguồn vốn lớn, thời gian thu hồi vốn dài và cơ chế đầu tư đủ ổn định để thu hút doanh nghiệp.
Theo các kịch bản quy hoạch được trình bày tại diễn đàn, đến năm 2030, công suất điện mặt trời có thể đạt khoảng 46.459–73.416 MW; điện gió trên bờ và gần bờ đạt 26.066–38.029 MW; điện gió ngoài khơi đạt 6.000–17.032 MW.
Những mục tiêu này mở ra cơ hội cho các nhà đầu tư năng lượng, tổ chức tín dụng, doanh nghiệp công nghệ và nhà cung cấp thiết bị. Tuy nhiên, quy mô tiềm năng không đồng nghĩa với khả năng triển khai ngay các dự án. Hiệu quả đầu tư còn phụ thuộc vào khả năng đấu nối lưới điện, cơ chế mua bán điện, chi phí vốn, tiến độ cấp phép và khả năng dự báo doanh thu.

PGS.TS Phạm Hoàng Lương, giảng viên cao cấp Đại học Bách khoa Hà Nội, Phó Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam, nhận định nếu Việt Nam hướng tới tăng trưởng GDP 10%, nhu cầu năng lượng và điện có thể phải tăng từ 10% trở lên. Theo ông, bên cạnh phát triển nguồn cung, cần chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng giảm cường độ sử dụng năng lượng, ưu tiên các ngành tạo giá trị gia tăng cao hơn.
Điều này cho thấy đầu tư năng lượng sạch cần được đặt trong chiến lược nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và năng lượng của toàn bộ nền kinh tế, thay vì chỉ tập trung gia tăng công suất phát điện.
Khơi thông vốn xanh, hoàn thiện cơ chế thị trường
Một trong những vấn đề quan trọng được đặt ra tại diễn đàn là làm thế nào để huy động đủ nguồn vốn dài hạn cho các dự án năng lượng sạch. Với đặc điểm vốn đầu tư ban đầu lớn, thời gian hoàn vốn kéo dài và chịu tác động của biến động chính sách, các dự án cần môi trường pháp lý ổn định và phương án dòng tiền có thể dự báo.
TS Mai Duy Thiện, Chủ tịch Hiệp hội Năng lượng Sạch Việt Nam, Tổng Biên tập Tạp chí Năng lượng Sạch Việt Nam, nhấn mạnh phát triển năng lượng sạch không thể chỉ dựa vào việc gia tăng công suất nguồn điện. Cần một cách tiếp cận tổng thể, kết nối quy hoạch, phát triển nguồn, truyền tải, phân phối, lưu trữ, quản lý nhu cầu, thị trường và cơ chế tài chính.
![]()
Theo đó, việc hoàn thiện cơ chế thị trường, nâng cao tính minh bạch trong đầu tư, đa dạng hóa nguồn vốn và thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân có ý nghĩa quan trọng đối với khả năng triển khai dự án.
Từ góc độ tài chính, vốn xanh có thể trở thành một kênh bổ sung nguồn lực cho quá trình chuyển dịch năng lượng. Các công cụ như tín dụng xanh, trái phiếu xanh, khoản vay gắn với tiêu chí bền vững và mô hình hợp tác công – tư có thể giúp đa dạng hóa nguồn tài trợ. Tuy nhiên, để các công cụ này phát huy hiệu quả, dự án cần có tiêu chí môi trường rõ ràng, hệ thống báo cáo minh bạch và cơ chế giám sát việc sử dụng vốn.
Đây là định hướng về giải pháp tài chính; các ý kiến tại diễn đàn chưa cung cấp số liệu cụ thể về quy mô vốn xanh đã huy động hoặc nhu cầu vốn của từng nhóm dự án. Vì vậy, việc xác định quy mô thị trường và khả năng đáp ứng của các kênh tài trợ vẫn cần những nghiên cứu chuyên biệt.
Đối với ngân hàng và tổ chức tín dụng, thách thức là cân đối nguồn vốn huy động với nhu cầu cho vay dài hạn, đồng thời kiểm soát rủi ro về công nghệ, thị trường và chính sách. Đối với doanh nghiệp, việc chuẩn bị hồ sơ dự án đầy đủ, chứng minh hiệu quả kinh tế và khả năng trả nợ là điều kiện quan trọng để tiếp cận nguồn vốn.
Một thị trường tài chính xanh phát triển không chỉ cần nguồn tiền mà còn cần những dự án có chất lượng, cơ chế phân bổ rủi ro hợp lý và tiêu chuẩn đánh giá thống nhất.
Công nghệ lưu trữ: Thị trường đầu tư còn nhiều dư địa
Bên cạnh phát triển điện gió và điện mặt trời, hệ thống lưu trữ năng lượng đang trở thành một cấu phần quan trọng trong quá trình chuyển dịch năng lượng. Đặc tính biến động theo thời tiết và thời điểm phát điện của các nguồn tái tạo đòi hỏi hệ thống điện có khả năng điều tiết linh hoạt hơn.
Ông Nguyễn Văn Thiện, Phó Tổng Giám đốc Công ty cổ phần Công nghiệp GG (GG Power), cho biết thị trường lưu trữ năng lượng đang gặp những rào cản về cơ chế tài chính và doanh thu. Doanh nghiệp cần quy định rõ ràng hơn về giá dịch vụ lưu trữ cùng nguồn tín dụng dài hạn để triển khai dự án.
Từ góc độ đầu tư, lưu trữ năng lượng có thể mở ra cơ hội phát triển các dự án pin quy mô lớn, giải pháp quản lý năng lượng, thiết bị điều khiển và dịch vụ tối ưu hóa vận hành. Tuy nhiên, hiệu quả tài chính cần được đánh giá trên cơ sở chi phí đầu tư, tuổi thọ thiết bị, chi phí thay thế, doanh thu dịch vụ và cơ chế vận hành thực tế.
Bên cạnh đó, tiêu chuẩn an toàn, trách nhiệm tái chế pin và khả năng phát triển chuỗi cung ứng trong nước cũng là những yếu tố quyết định tính bền vững của thị trường.
Một hướng đi khác là hydrogen xanh, có tiềm năng hỗ trợ giảm phát thải trong các ngành công nghiệp khó chuyển đổi. Tuy nhiên, theo PGS.TS Phạm Hoàng Lương, giá hydrogen xanh hiện cao gấp 2,5–4,5 lần hydrogen truyền thống. Chi phí này khiến việc ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm gặp khó khăn, qua đó hạn chế khả năng tiếp cận vốn vay của dự án.
Việt Nam còn cần hoàn thiện khung pháp lý, tiêu chuẩn chứng nhận và hạ tầng lưu trữ, vận chuyển hydrogen sạch. Đối với nhà đầu tư, đây là lĩnh vực có tiềm năng dài hạn nhưng cần thận trọng trong đánh giá công nghệ, thị trường đầu ra và khả năng thương mại hóa.

Năng lượng sạch gắn với sức cạnh tranh doanh nghiệp
TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, thành viên Hội đồng Tư vấn chính sách của Thủ tướng Chính phủ, cho rằng vấn đề năng lượng cần được nhìn nhận tổng thể trong bối cảnh Việt Nam tìm kiếm mô hình tăng trưởng mới. Theo ông, những biến động địa chính trị cho thấy yêu cầu nâng cao tính tự chủ, năng lực dự phòng và khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Ở cấp độ doanh nghiệp, khả năng tiếp cận nguồn điện sạch ngày càng có ý nghĩa khi các thị trường quốc tế quan tâm nhiều hơn đến phát thải carbon và trách nhiệm môi trường trong chuỗi cung ứng. Đầu tư vào năng lượng sạch, sử dụng năng lượng hiệu quả và minh bạch hóa dữ liệu môi trường có thể hỗ trợ doanh nghiệp thích ứng với yêu cầu của đối tác và thị trường xuất khẩu.
Dù vậy, chuyển dịch năng lượng cần có lộ trình phù hợp, tránh tạo áp lực chi phí vượt quá khả năng của doanh nghiệp. Chính sách ổn định, hạ tầng đồng bộ và cơ chế tài chính khả thi sẽ giúp quá trình chuyển đổi diễn ra hiệu quả hơn.
Trong dài hạn, năng lượng sạch không chỉ là lĩnh vực cần vốn đầu tư mà còn có thể tạo động lực phát triển công nghệ, công nghiệp thiết bị, dịch vụ kỹ thuật và nguồn nhân lực chất lượng cao.
Bài toán đặt ra hiện nay là kết nối được nguồn vốn với dự án khả thi, chính sách với nhu cầu thị trường và công nghệ với năng lực triển khai. Khi các điểm nghẽn về cơ chế, hạ tầng và tài chính được tháo gỡ đồng bộ, tiềm năng năng lượng sạch mới có thể chuyển hóa thành giá trị kinh tế thực chất, góp phần bảo đảm an ninh năng lượng và nâng cao sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.
Phạm Duy Khoa.
















